Bài mẫu thử
| Tên gọi Product’s name | Đèn chiếu sáng công nghiệp UFO High Bay UFO Industrial High Bay Lighting |
| Công suất đèn Power | 50w/100w/150w/200w |
| Nhiệt màu Color Temperature(CCT) | 6000K (Ánh sáng trắng – Daylight) |
| Thương hiệu Brand Name | ENA Vietnam |
| Ứng dụng Application | Hội thảo/nhà kho/trung tâm mua sắm/sân vận động Workshop/warehouse/shopping mall/stadium |
| Nguồn sáng Light Source | LED |
| Thương hiệu Brand Name | EPISTAR |
| Hiệu suất phát sáng Lamp Luminous Efficiency | 100 (Lumen/w) |
| Quang thông Lamp Luminous Flux | 10.000 (Lumen) |
| Chỉ số hoàn màu Color Rendering Index | 80 (Ra) |
| Tuổi thọ (giờ) Lifespan (hours) | 30.000 |
| Công nghệ đóng gói LED Light Source | SMD |
| Bộ cấp nguồn Dirver | Nguồn cách ly Isolated Dirver |
| Thương hiệu Brand Name | ENA Vietnam |
| Điện áp đầu vào Input Voltage | AC85-265(V) |
| Điện áp đầu ra Output Voltage | Xx (V) |
| Dòng điện đầu ra Output current | Xxx (mA) |
| Công suất nguồn Source power | |
| Hệ số công suất Power Factor | PF > 0.95 |
| Hỗ trợ điều chỉnh độ sáng Support Dimmer | Nguồn không tích hợp chức năng điều chỉnh độ sáng No |
| Vật liệu thân đèn Lamp Body Material | Nhôm Aluminum |
| Chỉ số chống xâm nhập IP Rating | IP44 |
| Nhiệt độ làm việc Working Temperature | -25 – 45 (℃) |
| Hình dạng Shape | UFO |
| Lắp đặt Installation | Trần thả Ceiling |
| Chứng nhận Certification | CCC, ce, EMC, RoHS, Saa |
| Từ khóa Keyword | Đèn chiếu sáng công nghiệp UFO High Bay UFO Industrial High Bay Lighting |
| Xuất xứ Place of Origin | Vietnam |
| Bảo hành Warranty | 2 (năm – year)) |
Ý kiến bạn đọc